HILUX 2.4E 4X2 AT MLM

Giá chỉ 695 triệu

Liên hệ : Mr Doanh 0989 369 111

Hỗ trợ trả góp lên đến 80%, đăng kí, đăng kiểm, giao xe tận nhà.

  • 695.000.000 đ
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5330 x 1855 x 1815
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1697 x 1480 x 1168
  Chiều dài cơ sở (mm)
3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
293
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31/26
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
  Trọng lượng không tải (kg)
1870-1930
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1525 x 1540 x 480
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
2393
  Tỉ số nén
15.6
  Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(110)147/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/2000
  Tốc độ tối đa
170
  Khả năng tăng tốc
N/A
  Hệ số cản khí
N/A
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái  
Có/With
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
265/65R17
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/ Ventilated Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
N/A
  Trong đô thị
N/A
  Ngoài đô thị
N/A

0989369111